1xUSB 3.2 Gen 1, 2xUSB-C 4 (Thunderbolt 4, DisplayPort, Power Delivery), 1xHDMI 2.0, MicroSD Card Slot, 3.5mm combo jack
3x USB 3.0, HDMI, Thunderbolt 3, Headphone jack, Card Reader
Giao tiếp mạng
Wi-Fi, Bluetooth
Intel® 8260 Dual-Band 2x2 802.11 ac (Miracast) Bluetooth® 4.1
Thông tin pin
Pin/Battery
4 Cell 63Whr
6 Cells
Thông tin chung
Hệ Điều Hành
Windown 10 Pro 64Bit Licinse
Windown 10 Pro 64Bit Licinse
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng
1.2Kg
1.78 kg
Cảm ứng
no
no
Webcam
HD Webcam
HD Webcam
Chất liệu vỏ
Cacbon
Hợp kim nhôm
Wifi
Wi-Fi 6 AX201 (802.11ax) (Wifi thế hệ mới, hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 cho tốc độ kết nối nhanh hơn và độ ổn định cao hơn.)
Intel® 8260 Dual-Band 2x2 802.11 ac
Lan
10/100/1000 Mbps
10/100/1000 Mbps
Memory Type
DDR4, 3200MHz (Loại RAM DDR4 với tốc độ 3200MHz, phù hợp cho các tác vụ đa nhiệm và hiệu năng cao.)
DDR4 2400MHz
Khác
Hỗ trợ Thunderbolt 4 (tùy cấu hình) USB-C, USB-A, HDMI, khe đọc thẻ MicroSD, hỗ trợ SmartCard (Các cổng kết nối đa dạng, hỗ trợ người dùng kết nối dễ dàng với các thiết bị ngoại vi khác.)
Xuất xứ
USA
United States
Video Chipset
Intel Iris Xe Graphics (Đồ họa tích hợp Intel Iris Xe, phù hợp cho các tác vụ văn phòng, chỉnh sửa ảnh cơ bản và giải trí đa phương tiện.)
Motherboard Chipset
Intel vPro Platform (tùy chọn), Intel Tiger Lake (Nền tảng Intel vPro trên dòng CPU Tiger Lake giúp tăng cường bảo mật và quản lý từ xa cho doanh nghiệp.)
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Dell Latitude E 7420 (Core i7-1185G7 / RAM 16GB / SSD 256GB / Màn 14.0 inch FHD 1920x1080 / Cacbon) và Dell Precision M5510 (i7-6820HQ 8GB RAM 256GB SSD 15.6 INCH FHD VGA NIDIVIA QUADRO M1000M 2GB)