2xUSB 3.2 Gen 1, 2xUSB-C 3.2 Gen 2 (Thunderbolt 3), 1xHDMI 2.0, 1xMini DisplayPort 1.4, SD Card Reader, RJ-45, 3.5mm combo jack
1. USB-C 3.1 with PowerShare | 2. Universal Audio Jack | 3. Thunderbolt™ 3 with PowerShare| 4. Micro SD reader
Giao tiếp mạng
Wi-Fi, Bluetooth
Wifi, Bluetooth 4.1 LE
Thông tin pin
Pin/Battery
6 cells
6-Cell 75WHr/ 130w
Thông tin chung
Hệ Điều Hành
Windows 10 Home
Windown 10 Pro 64Bit Licinse
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng
2.6
2Kg
Cảm ứng
không
Có
Webcam
HD Webcam
HD Webcam
Chất liệu vỏ
Hợp kim
Nhôm nguyên khối
Wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Gigabit + Bluetooth 5.1
Intel® 8265 802.11ac [2x2] wireless for Vpro
Lan
10/100/1000 Gigabit Ethernet ( cổng J-45 )
Không có
Memory Type
DDR4 Bus 2666
DDR4 2400MHz
Khác
Xuất xứ
USA
United States
Video Chipset
Intel UHD Graphics 10th Gen
Motherboard Chipset
Intel WM490
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Dell Precision 7550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000 4GB, 15.6\" FHD và Dell Precision M5530 2in1 (i7-8706G/ 16GB/ 512G SSD /Radoen Pro WX Vega M GL 4G/ 15.6\" UHD Touch/ W10 Pro)