| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Dell Precision M7540 (Core i7-9850H/RAM 16GB /SSD 512GB /NVIDIA Quadro T2000 / Màn 15.6 inch FHD 1920x1080) | Dell Latitude E7440 Cũ Giá Rẻ – i5/i7 Gen 13, Nhôm, Siêu Nhẹ |
|
||
| Giá | 14.990.000₫ | 15.090.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Khuyến mãi đặc biệt khi mua Dell Precision M7540
Ưu đãi chỉ có tại TinPhatLaptop! |
|
|||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Ổ cứng | SSD 512GB | SSD 512GB NVMe PCIe Gen4 | ||
| Đĩa quang | Ko có | Ko có | |||
| CPU & RAM | Ram | 16Gb | 16GB LPDDR5 4800MHz | ||
| CPU | Core i7-9850H | Intel Core i5-1345U (Gen 13) tiết kiệm điện, chạy | |||
| Tốc độ CPU | 2.60GHz | 1.6GHz up to 4.7GHz, 10 Cores (2P + 8E) / 12 Threads | |||
| Màn hình | Card màn hình | Intel UHD Graphics 630 + NVIDIA Quadro T2000 4GB GDDR5 | Intel Iris Xe Graphics | ||
| Độ phân giải | 15.6 inch LED FHD IPS Ultrasharp | 14 inch Full HD+ (1920 x 1200) IPS, tỉ lệ 16:10 làm việc rộng hơn | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Cổng kết nối | 2xUSB 3.1 Gen 1, 2xUSB-C (Thunderbolt 3), 1xHDMI 2.0, 1xMini DisplayPort 1.4, SD Card Reader, RJ-45, 3.5mm combo jack | 2 x Thunderbolt 4 (USB-C) 2 x USB 3.2 Gen1 1 x HDMI 2.0 1 x Jack tai nghe 3.5mm | ||
| Giao tiếp mạng | + kết nối mạng có dây :10/100/1000 Gigabit Ethernet ( cổng J-45 ) + kết nối mạng không dây : Intel dual band AC-9560 + Kết nối Bluetooth® 5.0 | WiFi 6E + Bluetooth 5.3 | |||
| Thông tin pin | Pin/Battery | 6 cells | 3 Cell 57Wh | ||
| Thông tin chung | Hệ Điều Hành | Windows 10 Home | Windows 11 Pro | ||
| Thiết kế & Trọng lượng | Trọng lượng | 2.6 | Khoảng 1.33 kg | ||
| Cảm ứng | không | Không (tuỳ phiên bản có Touch) | |||
| Webcam | HD Webcam | FHD 1080p + Privacy Shutter | |||
| Chất liệu vỏ | Hợp kim | Hợp kim nhôm cao cấp | |||
| Wifi | Intel dual band AC-9560 | Intel Wi-Fi 6E AX211 | |||
| Lan | 10/100/1000 Gigabit Ethernet ( cổng J-45 ) | Không có cổng LAN (dùng adapter USB-C) | |||
| Memory Type | DDR4 Bus 2666 | LPDDR5 4800MHz | |||
| Khác | RAM onboard (không nâng cấp) | ||||
| Xuất xứ | USA | USA / China (tuỳ lô sản xuất Dell) | |||
| Video Chipset | Intel® UHD Graphics 630 | Intel Iris Xe Graphics | |||
| Motherboard Chipset | Intel® CM246 | Intel Raptor Lake Platform | |||