2xUSB 3.2 Gen 1, 2xUSB-C 3.2 Gen 2 (Thunderbolt 3), 1xHDMI 2.0, 1xMini DisplayPort 1.4, SD Card Reader, RJ-45, 3.5mm combo jack
2xUSB 3.2 Gen 1, 1xUSB-C 3.2 Gen 2, 1xHDMI 2.0b, SD Card Reader, RJ-45, 3.5mm combo jack
Giao tiếp mạng
Wi-Fi, Bluetooth
Wi-Fi, Bluetooth
Thông tin pin
Pin/Battery
6 cells
3-cell, 52.5 Wh
Thông tin chung
Hệ Điều Hành
Windows 10 Home
Win 11
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng
2.6
2.2 kg
Cảm ứng
không
no
Webcam
HD Webcam
HD Webcam
Chất liệu vỏ
Hợp kim
Nhựa cứng
Wifi
Intel Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Gigabit + Bluetooth 5.1
Intel Wireless 802.11AGN
Lan
10/100/1000 Gigabit Ethernet ( cổng J-45 )
10/100/1000 Mbps
Memory Type
DDR4 Bus 2666
DDR4 SDRAM
Khác
Xuất xứ
USA
USA
Video Chipset
Intel UHD Graphics 10th Gen
Intel UHD Graphics 12th Gen
Motherboard Chipset
Intel WM490
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Dell Precision M7550 (Core i7-10850H/RAM 16GB /SSD 512GB /NVIDIA Quadro T2000 6GB / Màn 15.6 inch FHD 1920x1080) và [Mới 100%] HP Victus 15-fa0031dx (2022) (Intel Core i5-12450H/RAM 8GB/SSD 512GB/15.6 INCH FHD IPS/ NVIDIA GeFore GTX 1650 4GB)