So sánh giữa Dell XPS 13 9343 (Core i7-5500U/ Ram 8G/ 256GB SSD /13.3 QHD+ Touch) và Dell Precision 7550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000 4GB, 15.6\" FHD

Thông số tổng quan
Hình ảnh Dell XPS 13 9343 (Core i7-5500U/ Ram 8G/ 256GB SSD /13.3 QHD+ Touch) Dell Precision 7550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000 4GB, 15.6\" FHD
Giá 15.490.000₫ 15.500.000₫
Khuyến mại
  • Tặng cặp đựng laptop.
  • Tặng chuột không dây. 
  • Tặng tấm lót chuột.
  • Tặng phiếu bảo dưỡng vệ sinh máy. 
  • Tặng phiếu hỗ trợ cài đặt phần mềm. 
  • Tặng kèm chuột không dây và túi chống sốc (Số lượng có hạn).
  • Miễn phí cài đặt phần mềm như Windows, Office.
Bộ nhớ & Lưu trữ Ổ cứng 256GB M2 SSD 512GB
Đĩa quang Ko có Ko có
CPU & RAM Ram 8GB DDR3 1600MHz 16Gb
CPU Core™ i7-5500U Core i7-10850H
Tốc độ CPU 2.40GHz 2.70GHz
Màn hình Card màn hình Intel® Graphics 5500 Intel UHD Graphics 10th Gen + NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR6
Độ phân giải QHD (2560x1440) 15.6 inch LED FHD IPS Ultrasharp
Kết nối & Cổng giao tiếp Cổng kết nối 1 mini DisplayPort, 2 PowerShare USB 3.0 2xUSB 3.2 Gen 1, 2xUSB-C 3.2 Gen 2 (Thunderbolt 3), 1xHDMI 2.0, 1xMini DisplayPort 1.4, SD Card Reader, RJ-45, 3.5mm combo jack
Giao tiếp mạng Intel Wireless 802.11AGN, LAN Gigabit Ethernet Wi-Fi, Bluetooth
Thông tin pin Pin/Battery 4 Cells 6 cells
Thông tin chung Hệ Điều Hành Windown 10 Pro 64Bit Licinse Windows 10 Home
Thiết kế & Trọng lượng Trọng lượng 1.18 kg 2.6
Cảm ứng không
Webcam HD Webcam HD Webcam
Chất liệu vỏ Hợp kim nhôm Hợp kim
Wifi Intel Wireless 802.11AGN Intel Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Gigabit + Bluetooth 5.1
Lan LAN Gigabit Ethernet 10/100/1000 Gigabit Ethernet ( cổng J-45 )
Memory Type DDR3L 1600MHz DDR4 Bus 2666
Khác
Xuất xứ United States USA
Video Chipset Intel® Graphics 5500 Intel UHD Graphics 10th Gen
Motherboard Chipset Intel WM490

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Dell XPS 13 9343 (Core i7-5500U/ Ram 8G/ 256GB SSD /13.3 QHD+ Touch) và Dell Precision 7550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000 4GB, 15.6\" FHD

0.02800 sec| 766.047 kb