So sánh giữa DELL XPS 13 9365 (CORE i5-7Y54/8GB RAM/256GB SSD/13.3 INCH FHD TOUCH/2IN1) và Dell Precision 7550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000 4GB, 15.6\" FHD

Thông số tổng quan
Hình ảnh DELL XPS 13 9365 (CORE i5-7Y54/8GB RAM/256GB SSD/13.3 INCH FHD TOUCH/2IN1) Dell Precision 7550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000 4GB, 15.6\" FHD
Giá 15.490.000₫ 15.500.000₫
Khuyến mại
  • Tặng cặp đựng laptop.
  • Tặng chuột không dây. 
  • Tặng tấm lót chuột. 
  • Tặng phiếu bảo dưỡng vệ sinh máy. 
  • Tặng phiếu hỗ trợ cài đặt phần mềm. 
  • Tặng kèm chuột không dây và túi chống sốc (Số lượng có hạn).
  • Miễn phí cài đặt phần mềm như Windows, Office.
Bộ nhớ & Lưu trữ Ổ cứng SSD 256GB m2 SATA SSD 512GB
Đĩa quang Ko có Ko có
CPU & RAM Ram 8GB PC4 16Gb
CPU Intel Kaby lake Core i5-7Y54 Core i7-10850H
Tốc độ CPU 1.30GHz 2.70GHz
Màn hình Card màn hình Intel HD Graphics 615 Intel UHD Graphics 10th Gen + NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR6
Độ phân giải FHD 1920x1080 15.6 inch LED FHD IPS Ultrasharp
Kết nối & Cổng giao tiếp Cổng kết nối USB-C: 1x Thunderbolt 3, 1x DisplayPort/USB3.1 2xUSB 3.2 Gen 1, 2xUSB-C 3.2 Gen 2 (Thunderbolt 3), 1xHDMI 2.0, 1xMini DisplayPort 1.4, SD Card Reader, RJ-45, 3.5mm combo jack
Giao tiếp mạng Wi-Fi, Bluetooth Wi-Fi, Bluetooth
Thông tin pin Pin/Battery 46 Wh 6 cells
Thông tin chung Hệ Điều Hành Microsoft Windows® Windows 10 Home
Thiết kế & Trọng lượng Trọng lượng 1,24 kg 2.6
Cảm ứng không
Webcam 720p HD Webcam
Chất liệu vỏ Hợp kim nhôm Hợp kim
Wifi Intel Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Gigabit + Bluetooth 5.1
Lan Không có 10/100/1000 Gigabit Ethernet ( cổng J-45 )
Memory Type PC4 DDR4 Bus 2666
Khác
Xuất xứ United States USA
Video Chipset Intel UHD Graphics 10th Gen
Motherboard Chipset Intel WM490

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa DELL XPS 13 9365 (CORE i5-7Y54/8GB RAM/256GB SSD/13.3 INCH FHD TOUCH/2IN1) và Dell Precision 7550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000 4GB, 15.6\" FHD

0.02124 sec| 766.078 kb