| Thông số tổng quan | ||||||
| Hình ảnh | HP Ultrabook Folio 1040 G1 (i7-4600U 8GB RAM 128GB SSD 14.1 INCH FULL HD) | HP Ultrabook Folio 1040 G1 (i5-4300U 8GB RAM 128GB SSD 14.1 INCH FULL HD) copy | Dell Latitude E7410 Cũ Giá Rẻ – i5/i7 Gen 10, Carbon, 14\" FHD |
|
||
| Giá | 8.590.000₫ | 7.590.000₫ | 8.590.000₫ | |||
| Khuyến mại |
|
|
Tặng ngay: Chuột không dây + Túi chống sốc. Miễn phí: Cài đặt Windows, Office & phần mềm. Giảm giá thêm: Khi mua kèm phụ kiện nâng cấp. |
|||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Ổ cứng | 128GB SSD M2 | 128GB SSD M2 | SSD 256GB M2 NVME | ||
| Đĩa quang | Ko có | Ko có | Ko có | |||
| CPU & RAM | Ram | 8Gb | 8GB DDR3L SDRAM bus 1600 MHz | 16 GB DDR4 bus 2666 GHZ | ||
| CPU | Intel Core i7-4600U | Intel Core i5-4300U | Intel® Core™ i5-1031U 81.7Ghz upto 4.4GHz (cache 6Mb) | |||
| Tốc độ CPU | 2.10GHz | 1.90GHz | 1.7Ghz upto 4.4GHz | |||
| Màn hình | Card màn hình | Intel HD Graphics 4400 | Intel HD Graphics 4400 | Intel® UHD Graphics for 10th Gen Intel® Processors | ||
| Độ phân giải | FHD 1920x1080 | FHD 1920x1080 | FHD 1920x1080 | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Cổng kết nối | Display Port, USB 3.0, Card-Reader | Display Port, USB 3.0, Card-Reader | 1 Thunderbolt™ 3 with Power Delivery and DisplayPort, 2 USB 3.1 Gen 1 (one with PowerShare), 1 HDMI 1.4 | ||
| Giao tiếp mạng | 802.11ac Wi-Fi, Bluetooth 4.0 | Wifi, Bluetooth 4.1 LE | Intel Dual Band Wireless AC 9560 (802.11ac) 2x2 + Bluetooth 5.0 | |||
| Thông tin pin | Pin/Battery | 6-cell lithium ion | 6 cells | 4 cells (sử dụng liên tục được 3-5giờ) | ||
| Thông tin chung | Hệ Điều Hành | Windown 10 Pro 64Bit Licinse | Windown 10 Pro 64Bit Licinse | Windown 10 Pro 64Bit Licinse | ||
| Thiết kế & Trọng lượng | Trọng lượng | 2.62 kg | 1.4 kg | 1.32Kg | ||
| Cảm ứng | no | no | no | |||
| Webcam | HD Webcam | HD Webcam | HD Webcam | |||
| Chất liệu vỏ | Nhựa cứng | Hợp kim Magie | Hợp kim Magie | |||
| Wifi | A/b/g/n/ac | Intel Wifi Link 6205AGN | Intel Wireless-AC 9560 | |||
| Lan | 10/100/1000 Mbps | Không có | 10/100/1000 Mbps | |||
| Memory Type | DDR3L 1600MHz | DDR3L 1600MHz | DDR4 Buss 2666 | |||
| Khác | ||||||
| Xuất xứ | United States | United States | USA | |||
| Video Chipset | Intel® UHD Graphics for 10th Gen Intel® Processors | |||||
| Motherboard Chipset | ||||||