| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | DELL XPS 13 9380 I5 8265U/RAM 16GB/SSD 512GB/ 13.3 FHD/Windows 10/ | Dell Inspiron 5577 (i5-7300HQ 8GB RAM 128GB SSD + 500GB HDD VGA GTX 1050 4GB) |
|
||
| Giá | 12.490.000₫ | 12.590.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Chính sách Quà Tặng Tin Phát
|
|
|||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Ổ cứng | SSD 512GB M2 NVME | 128GB SSD M2 + 500GB HDD | ||
| Đĩa quang | Ko có | Ko có | |||
| CPU & RAM | Ram | 16GB LPDDR3 2133MHz | 8GB DDR4 SDRAM bus 2133 MHz | ||
| CPU | Intel Core i5-8265U | Intel Core i5 (7th Gen) 7300HQ | |||
| Tốc độ CPU | 1.60GHz up to 3.9 GHz, 4 nhân 8 luồng | 2.50GHz | |||
| Màn hình | Card màn hình | Intel UHD Graphics 620 | NVIDIA Geforce 1050 4GB DDR5 | ||
| Độ phân giải | InfinityEdge display 13.3 in FHD (1920 x 1080) Độ sáng 400 nits | FHD 1920x1080 | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Cổng kết nối | 2 Thunderbolt 3, 1 USB-C 3.1, 1 khe đọc thẻ MicroSD, 1 jack cắm tai nghe/ micro | 2 x USB 3.0, USB 2.0, HDMI, Ethernet, SD Card reader | ||
| Giao tiếp mạng | Wi-Fi 802.11ac (2x2), hỗ trợ băng tần kép Bluetooth 5.0 Không có cổng Ethernet (sử dụng adapter USB-C to Ethernet nếu cần) | 802.11ac Wi-Fi, Bluetooth 4.0 | |||
| Thông tin pin | Pin/Battery | 4 cell 52 Wh | 6 Cells | ||
| Thông tin chung | Hệ Điều Hành | Windows 10 Home | Windown 10 Pro 64Bit Licinse | ||
| Thiết kế & Trọng lượng | Trọng lượng | 1.23 kg | 2.5 kg | ||
| Cảm ứng | có | no | |||
| Webcam | HD 720p Webcam | HD 720p Webcam | |||
| Chất liệu vỏ | Hợp kim Nhôm | Nhựa cứng | |||
| Wifi | Intel Wireless-AC 9560, 802.11ac, 2x2, Dual-Band, Bluetooth 5.0 | 802.11ac Wi-Fi | |||
| Lan | Không có | 1 RJ45 | |||
| Memory Type | DDR4 bus 2133 MHz | DDR4 Buss 2133 | |||
| Khác | Bảo mật vân tay tích hợp trên nút nguồn. Màn hình hỗ trợ cảm ứng (nếu có phiên bản màn hình cảm ứng). Hỗ trợ Thunderbolt 3 (2 cổng USB-C). Pin: 52 WHr, có thể sử dụng liên tục lên đến 12-15 giờ tùy vào mức độ sử dụng. Âm thanh: Công nghệ Waves MaxxAudio P | ||||
| Xuất xứ | USA | China | |||
| Video Chipset | Intel UHD Graphics 620 | ||||
| Motherboard Chipset | Intel Whiskey Lake | ||||